베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trường quốc lập" (1)
trường quốc lập

영어
명사national school
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
This is a famous national school.
관련 단어 "trường quốc lập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trường quốc lập" (1)
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
This is a famous national school.
